Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-231.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-131.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 17C-202.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-503.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24C-149.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-510.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95C-080.26 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 11C-070.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 89D-018.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 79C-210.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 68C-163.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-394.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-151.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 89C-316.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-235.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 97C-038.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 63C-204.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-398.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-155.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 72C-223.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-180.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 24C-152.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 69C-094.18 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 38C-212.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 82C-082.99 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 62C-192.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-194.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 12C-128.99 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |