Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-130.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 20C-281.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-512.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-577.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-958.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-181.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-326.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-096.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-341.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-233.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-234.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-153.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-347.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-401.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-094.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-093.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 24C-151.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 95C-078.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60C-714.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-183.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-225.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34C-394.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92C-233.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-150.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98C-334.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 76C-171.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 81C-252.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 73C-172.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-179.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-461.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |