Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-344.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-122.82 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-052.26 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 24C-153.28 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63C-208.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-191.38 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-392.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-500.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-343.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-389.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-458.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-513.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-085.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-392.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 69C-095.29 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 14C-407.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-329.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-342.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-169.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 23C-082.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20C-279.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-236.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-147.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-348.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-346.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-398.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 83C-123.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-093.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-306.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |