Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-168.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-225.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51D-996.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-192.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-460.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-206.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-255.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-180.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18C-156.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-098.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 35C-160.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-460.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-022.86 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 92C-239.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-692.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-078.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-257.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 76C-172.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 64C-111.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37C-506.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-209.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-511.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-510.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-201.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 21C-097.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37C-510.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-100.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-506.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 27C-063.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 97C-037.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |