Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-276.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72D-006.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 47C-328.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-129.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 63C-203.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-061.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 81C-259.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92C-234.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 83C-124.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60C-712.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-117.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 71C-123.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63C-204.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-500.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-141.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20D-027.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 25C-051.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 83C-122.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-351.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-191.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-206.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-205.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 76C-172.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79C-211.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74C-127.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-348.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-512.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-347.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85C-078.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |