Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63D-008.38 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 49C-344.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-224.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-114.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-122.69 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-349.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 83D-004.58 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 48C-100.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-160.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-456.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-511.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-196.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-148.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81C-255.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51D-968.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-560.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73C-172.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 17C-200.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-980.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-348.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-200.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-460.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-707.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-283.93 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-172.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29D-576.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-099.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 90C-141.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-234.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-127.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |