Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-162.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48C-097.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62C-190.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-162.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-343.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-191.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 78C-743.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 81C-260.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-195.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-276.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-503.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-399.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-113.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-146.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17C-200.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-513.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-236.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-981.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20D-027.59 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 38C-212.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-212.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-323.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23D-004.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 35C-160.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-505.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-151.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 85C-079.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 26C-141.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 64C-110.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |