Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-205.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-336.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-122.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 24C-150.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-349.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-205.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-285.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 82C-083.99 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-346.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-350.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-279.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76C-168.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-161.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-345.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-343.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-506.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-511.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-201.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 85C-080.19 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-511.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-459.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-399.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-513.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-459.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-316.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-157.57 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-709.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92D-004.58 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 34C-394.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-212.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |