Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-202.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 69C-095.55 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 38C-211.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84C-118.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81C-256.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 84D-001.66 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 20C-269.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72C-226.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69C-093.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-307.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-131.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-237.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 23C-081.81 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 77C-244.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 83C-122.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 74C-128.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 68C-166.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-190.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 79C-212.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-335.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-201.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-100.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-456.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-319.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-166.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-452.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-210.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-204.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92D-004.40 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 68C-164.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |