Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-211.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-321.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-345.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-260.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79C-212.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 84C-116.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 72C-225.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-504.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-445.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-303.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-508.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-278.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-131.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17C-202.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-303.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-564.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 71C-122.55 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 81C-246.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-095.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81C-251.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-251.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-258.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 14C-407.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-346.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-283.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-162.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-458.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-506.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-215.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-713.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |