Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-457.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
34C-393.29 - Hải Dương Xe Tải -
82C-089.39 - Kon Tum Xe Tải -
18C-158.29 - Nam Định Xe Tải -
66C-166.16 - Đồng Tháp Xe Tải -
34C-390.89 - Hải Dương Xe Tải -
34C-396.22 - Hải Dương Xe Tải -
88C-276.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
37C-510.38 - Nghệ An Xe Tải -
14C-401.00 - Quảng Ninh Xe Tải -
24C-144.44 - Lào Cai Xe Tải -
89C-323.29 - Hưng Yên Xe Tải -
21C-097.22 - Yên Bái Xe Tải -
36C-459.08 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-460.09 - Thanh Hóa Xe Tải -
24C-151.99 - Lào Cai Xe Tải -
51D-970.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
78C-743.79 - Phú Yên Xe Tải -
24C-151.58 - Lào Cai Xe Tải -
89C-316.06 - Hưng Yên Xe Tải -
18C-156.98 - Nam Định Xe Tải -
84C-117.16 - Trà Vinh Xe Tải -
48C-100.96 - Đắk Nông Xe Tải -
49C-350.25 - Lâm Đồng Xe Tải -
14C-406.59 - Quảng Ninh Xe Tải -
66C-165.55 - Đồng Tháp Xe Tải -
70C-196.55 - Tây Ninh Xe Tải -
60C-714.26 - Đồng Nai Xe Tải -
89C-310.79 - Hưng Yên Xe Tải -
20C-284.08 - Thái Nguyên Xe Tải -