Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-289.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-321.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98C-331.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-169.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-336.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-304.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-161.36 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38C-209.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-459.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-289.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-309.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-555.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-241.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-324.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-338.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-458.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-710.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-193.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-713.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-275.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-955.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-079.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 67C-173.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 85C-079.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 11C-071.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-514.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-502.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-164.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15C-462.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 71C-121.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |