Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-192.83 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-191.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-506.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-392.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-198.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-402.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-163.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 24C-152.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 15C-444.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12C-133.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-458.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-305.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-080.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 18C-158.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-507.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-462.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 82C-085.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 72C-226.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-566.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-460.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-395.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37D-035.89 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 12C-132.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88C-276.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-213.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-395.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 25C-052.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 66C-162.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-389.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-164.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |