Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-270.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-401.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-351.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22C-102.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 23C-080.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 18C-154.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-080.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-208.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-506.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-151.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-148.48 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-347.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-169.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-213.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-213.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-094.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-244.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-389.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82D-005.89 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-344.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-396.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-189.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-459.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-245.26 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-559.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-320.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-387.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-391.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-460.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |