Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-150.05 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 23C-079.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 72C-226.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-346.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-712.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-124.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-341.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-343.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-113.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 74C-127.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-126.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79C-209.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-509.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-196.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-391.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48C-098.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 63C-206.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 82C-076.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 74C-128.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61C-562.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-158.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-156.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-455.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-099.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 74C-128.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76C-164.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-243.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-240.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 64C-109.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-238.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |