Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-444.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-343.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-703.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82C-089.06 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 19C-236.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 70C-197.26 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-351.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-329.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-254.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-257.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-460.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-212.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-258.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 17C-197.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-304.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-307.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-112.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-403.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-157.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15C-454.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 64C-113.31 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-278.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43C-288.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-284.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-205.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-140.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99C-302.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-212.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-276.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24C-150.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |