Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-276.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 92C-238.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-349.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-165.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19C-230.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-506.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-197.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 27C-065.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14C-402.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-509.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-401.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-514.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-285.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-324.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-322.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-743.19 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-151.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 68C-163.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-347.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-162.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-209.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-344.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-342.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-195.15 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-106.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-707.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23D-004.08 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 64C-112.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-237.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-405.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |