Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-570.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 94C-075.16 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 28C-103.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 93C-180.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-349.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-254.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-123.36 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37C-502.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-741.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 35C-161.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 74C-130.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17C-199.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60C-710.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-226.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-245.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 67C-174.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-194.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-507.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-206.60 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84C-112.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43C-290.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 72C-221.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 78C-741.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-395.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-319.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-506.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 69C-096.33 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-081.59 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 90C-137.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |