Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-210.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43C-289.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 74C-127.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 23C-081.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 78C-743.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-191.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-404.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-710.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-347.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-169.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-400.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-226.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69C-096.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 93D-003.99 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 67C-174.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72D-006.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 14C-406.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-244.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 28C-102.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 67C-171.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-322.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-349.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-211.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-702.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-224.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-335.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37D-039.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-212.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-324.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-223.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |