Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-712.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 97C-037.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 66C-168.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-707.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-343.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-276.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-327.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-200.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-327.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-337.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-201.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-339.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77C-242.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-195.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-278.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-204.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-345.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-202.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-114.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-570.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-118.81 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-167.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-336.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-709.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-339.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-114.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 63C-205.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-221.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |