Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-458.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-114.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49C-350.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-708.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-341.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-979.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-158.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-155.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 78C-742.89 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 35C-159.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-405.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-172.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-509.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-282.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-461.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-300.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-158.69 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60C-706.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-225.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-223.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-114.29 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-113.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-181.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-707.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-325.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-168.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-110.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-165.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-713.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |