Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-202.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 69C-094.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-710.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-095.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 69C-095.33 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 78C-743.98 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 83C-122.09 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 26C-144.99 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 97C-037.85 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 72C-223.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66C-168.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-170.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-174.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72C-224.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-278.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-204.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 78C-742.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 61C-559.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67C-174.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-210.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-457.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-707.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-306.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-345.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-226.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-301.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-448.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-342.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-038.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-460.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |