Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-863.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-027.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-129.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76C-177.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-398.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-238.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-298.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-875.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-386.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 69A-169.26 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-689.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12A-268.16 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-239.56 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-369.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-862.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-887.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-396.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-299.83 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-768.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-561.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-168.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-468.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-981.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.16 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-882.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-189.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|