Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-318.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.36 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-396.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-895.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-558.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-326.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-860.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-382.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-398.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-345.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-887.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-629.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-266.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-729.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-293.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-788.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-566.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-866.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21A-229.26 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-889.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-296.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24D-012.34 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-860.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-289.26 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-899.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-328.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-281.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-718.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|