Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-835.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-291.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-986.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-897.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.93 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-399.80 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-288.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-912.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-688.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-864.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-329.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81D-016.78 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-259.36 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-211.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.23 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.12 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-780.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-488.93 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78C-129.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-369.57 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-699.97 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-869.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-825.67 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-969.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-569.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-136.98 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-805.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|