Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-195.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-265.58 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-006.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-381.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82C-097.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-313.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-184.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77D-008.08 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-197.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28D-013.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-237.37 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-393.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-890.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-336.18 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-496.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-080.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79C-235.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-526.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-696.36 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-026.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-345.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-925.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-203.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|