Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-363.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-081.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-991.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-295.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-398.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75D-010.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-032.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-089.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-574.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-097.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-293.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-485.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-258.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-359.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-306.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-164.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-391.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-377.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-816.54 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-261.14 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-331.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|