Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-821.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-024.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-185.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-865.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.46 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-206.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-620.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-981.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-385.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-567.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-260.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-877.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-397.93 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-878.34 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-595.67 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-009.36 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-953.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-329.96 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-562.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-118.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-237.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-922.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-947.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-545.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-256.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-162.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-534.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|