Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-313.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.93 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-222.52 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-123.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-456.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-033.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-078.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75C-161.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71D-009.28 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-955.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93D-009.38 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60D-022.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-658.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-345.56 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 69D-009.28 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-629.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-897.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-269.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-628.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93A-522.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-326.58 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-858.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-316.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-262.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-298.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.58 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|