Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-239.58 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-898.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-968.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.32 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-371.23 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66D-012.53 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-700.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-026.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.91 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-226.78 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19D-020.12 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-456.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-955.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66D-012.32 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-611.17 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.62 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-567.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-325.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-211.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-189.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24A-280.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-453.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-216.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-419.91 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-788.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-850.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-753.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-336.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-435.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|