Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-882.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-326.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-626.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-466.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-279.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-776.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-879.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-983.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-578.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-916.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-336.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-669.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-272.98 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-562.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.59 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-285.98 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-909.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-012.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77D-009.58 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-599.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92C-262.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-199.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-278.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-953.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-456.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|