Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-463.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-222.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89D-025.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-048.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-215.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-325.07 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-316.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-185.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-885.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-045.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-340.04 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-899.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-945.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68D-007.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-083.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-283.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-363.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-261.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-788.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-998.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-560.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-069.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-116.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-862.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-966.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|