Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-266.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-260.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 93B-023.69 | - | Bình Phước | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-343.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17A-503.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 67A-331.96 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17C-216.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-669.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-935.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73D-011.22 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-513.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-079.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-962.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 84C-126.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65C-251.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 86C-212.60 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-836.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34C-444.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-511.12 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61C-623.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-901.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-757.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-768.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 24B-022.02 | - | Lào Cai | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 26A-238.00 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49B-035.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-108.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-582.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-955.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43C-317.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |