Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-249.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-140.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-342.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60D-024.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-859.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-299.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99C-332.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-589.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68B-035.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-332.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15D-054.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-085.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-079.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-326.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-949.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-814.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-348.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-235.53 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-203.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-228.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-216.83 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-458.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-985.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-113.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-939.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-744.43 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49B-032.32 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|