Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-692.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-533.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-979.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-295.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-058.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-468.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-008.38 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-688.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-268.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-359.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-581.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-865.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-868.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-293.56 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-729.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22D-012.06 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-398.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-328.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-268.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-586.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-262.98 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-395.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-680.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-961.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-288.36 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|