Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-884.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-269.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-329.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-300.06 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-039.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-262.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.96 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-988.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-569.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-598.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-886.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-123.76 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-967.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-119.29 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-892.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-762.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-185.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-998.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-278.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-998.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-136.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-109.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-368.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-863.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-486.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-012.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|