Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-146.17 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-978.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-178.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 85D-007.17 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.82 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-411.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.13 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.57 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-018.05 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70C-215.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-763.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-859.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-076.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-085.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-270.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |