Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-009.80 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 25C-061.87 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-316.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-453.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-275.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-452.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-441.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-348.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.41 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-221.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-180.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.43 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.62 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-553.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-243.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |