Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-283.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-283.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-283.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.23 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-379.53 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.64 - Quảng Trị Xe Con -
74A-286.48 - Quảng Trị Xe Con -
75A-391.32 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.27 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-445.93 - Quảng Nam Xe Con -
76A-325.57 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-327.21 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-332.90 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-334.75 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-216.04 - Phú Yên Xe Con -
47A-818.72 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-836.24 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-857.12 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-865.20 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-251.97 - Đắk Nông Xe Con -
70A-586.92 - Tây Ninh Xe Con -
70A-594.87 - Tây Ninh Xe Con -
70A-599.70 - Tây Ninh Xe Con -
51M-139.12 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-147.49 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-164.14 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-198.47 - Hồ Chí Minh Xe Tải -