Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-461.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-282.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-405.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.78 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-009.94 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-388.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.40 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.30 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-857.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64C-135.62 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-185.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-331.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-009.37 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |