Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-023.50 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-905.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-108.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.67 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-134.60 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-023.47 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-019.67 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-023.07 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-008.20 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-008.62 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-307.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-372.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.05 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-010.93 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-136.64 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-023.84 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.75 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-420.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-637.40 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-089.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-090.31 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97D-010.45 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.94 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-011.84 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |