Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-181.30 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-019.43 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-560.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-150.21 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-014.62 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-159.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-942.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-262.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-013.54 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85D-007.57 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-098.52 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-453.57 | - | Gia Lai | Xe Con | - |