Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-014.61 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78B-019.31 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-581.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-015.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.84 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.05 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.53 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.82 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-829.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-256.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-117.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-752.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.07 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60K-623.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.04 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |