Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-168.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.49 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-063.50 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-311.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-468.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-860.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-270.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-433.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-215.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-174.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |