Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-017.51 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14D-030.78 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-382.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-020.45 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99C-336.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-920.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-538.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-014.34 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35D-018.02 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.21 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37B-047.12 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-690.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.03 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-010.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-952.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.31 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |