Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-415.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-090.31 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-010.82 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-007.71 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 26C-169.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-883.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-263.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-385.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-722.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-797.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-438.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-468.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |