Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-368.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-269.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-317.37 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-076.12 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-320.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-269.46 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-716.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-948.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-220.51 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-289.93 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-511.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |