Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-323.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-009.48 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-062.91 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-022.54 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28C-125.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.21 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.51 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12A-263.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.90 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.82 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98C-395.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-024.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-339.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-483.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-354.41 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |