Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-020.48 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-968.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-027.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-574.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-210.40 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.74 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.41 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-820.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-754.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-544.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-663.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |