Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-335.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.47 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-451.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-482.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.51 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.23 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.50 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-155.14 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-182.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.75 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-024.07 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-549.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-023.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-193.47 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.43 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-015.41 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 76C-178.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-007.54 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.50 | - | Bình Định | Xe tải van | - |